Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Module: (n) mô-đun, đơn vị học phần
Interactive: (adj) tương tác
Fines: (n) tiền phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Module: (n) mô-đun, đơn vị học phần
Interactive: (adj) tương tác
Fines: (n) tiền phạt
Luyện tập thêm về bài học này: