Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Buổi Trao Đổi An Toàn Buổi Sáng – Easy Level
Từ Vựng: Helmet: (n) mũ bảo hiểm Gloves: (n) găng tay Clean: (v) làm sạch; (adj) sạch sẽ Machine: (n) máy móc Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Những Điều Rút Ra Từ Liên Hoan Phim – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Thiết Bị Cho Quay Phim Tài Liệu Ánh Sáng Yếu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Xử Lý Yêu Cầu Chỉnh Sửa Muộn – Advanced Level
Từ Vựng: Revision: (n) sự chỉnh sửa, sửa đổi Sign-off: (n) sự phê duyệt cuối cùng, sự đồng ý chính thức Policy: (n) chính sách Contract: (n) hợp đồng Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia, người làm nghề chuyên môn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Buổi Phỏng Vấn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Tài Sản Video Trong Kế Hoạch Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trình Bày Ý Tưởng Phim Tài Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Urban: (adj) thuộc thành thị Wildlife: (n) động vật hoang dã Adapt: (v) điều chỉnh, thích nghi Hidden: (adj) ẩn, giấu kín Unique: (adj) độc đáo, duy nhất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Phân Tích Video Sau Ba Tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Cho Thông Điệp Doanh Nghiệp Trở Nên Gần Gũi Và Chân Thật Trên Camera – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Nhận Xét Bài Làm Của Một Sinh Viên Sản Xuất – Medium Level
Từ Vựng: Pacing: (n) nhịp độ (của video hoặc phim) Scene: (n) cảnh quay Background music: (n) nhạc nền Lighting: (n) ánh sáng (trong quay phim) Edit: (v) chỉnh sửa; (n) phần chỉnh sửa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz