Từ Vựng:
Helmet: (n) mũ bảo hiểm
Gloves: (n) găng tay
Clean: (v) làm sạch; (adj) sạch sẽ
Machine: (n) máy móc
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Helmet: (n) mũ bảo hiểm
Gloves: (n) găng tay
Clean: (v) làm sạch; (adj) sạch sẽ
Machine: (n) máy móc
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: