Danh mục: Tiếng Anh Kiến Trúc (English for Architect)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếm Khuyết Trên Công Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Xem Xét Cuộc Họp Công Trường Hàng Tháng – Medium Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Budget: (n) ngân sách Quality: (n) chất lượng Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi, chuyển đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Tư Vấn Về Mật Độ Nhà Ở và Sử Dụng Hỗn Hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Density: (n) mật độ Mixed use: (n) sử dụng hỗn hợp Crowding: (n) sự đông đúc Green spaces: (n) không gian xanh Traffic: (n) giao thông Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Mô Hình Năng Lượng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu CPD Cho Thành Viên Có Chứng Chỉ RIBA – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Thanh Toán Tạm Thời Của Nhà Thầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Lên Kế Hoạch Công Viên Công Cộng Mới – Easy Level
Từ Vựng: Playground: (n) sân chơi Bench: (n) ghế dài Path: (n) lối đi Shade: (n) bóng râm Community: (n) cộng đồng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Quy Định Xây Dựng Cho Trường Học Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Zoning: (n) quy hoạch phân khu Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Environmentally: (adv) về mặt môi trường Efficiency: (n) hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Thu Hút Cộng Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rủi Ro Cầu Nhiệt Trong Đường Thép Kết Cấu Xuyên Qua – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz