Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Zoning: (n) quy hoạch phân khu
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Environmentally: (adv) về mặt môi trường
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Zoning: (n) quy hoạch phân khu
Accessibility: (n) khả năng tiếp cận
Environmentally: (adv) về mặt môi trường
Efficiency: (n) hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: