Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Disaggregated: (adj) được phân tách thành các phần riêng biệt
Equity: (n) sự công bằng
Demographic: (adj) thuộc nhân khẩu học; (n) nhóm nhân khẩu học
Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực
Luyện tập thêm về bài học này: