Từ Vựng:
Service: (n) dịch vụ
Dessert: (n) món tráng miệng
Volume: (n) thể tích
Kitchen: (n) nhà bếp
Menu: (n) thực đơn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Service: (n) dịch vụ
Dessert: (n) món tráng miệng
Volume: (n) thể tích
Kitchen: (n) nhà bếp
Menu: (n) thực đơn
Luyện tập thêm về bài học này: