Từ Vựng:
Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa
Exports: (n) hàng xuất khẩu; (v) xuất khẩu
Compliance: (n) sự tuân thủ
Logistics: (n) hậu cần
Trade agreements: (n) các hiệp định thương mại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa
Exports: (n) hàng xuất khẩu; (v) xuất khẩu
Compliance: (n) sự tuân thủ
Logistics: (n) hậu cần
Trade agreements: (n) các hiệp định thương mại
Luyện tập thêm về bài học này: