Từ Vựng:
Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Price: (n) giá
Confirm: (v) xác nhận
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ingredient: (n) thành phần, nguyên liệu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Price: (n) giá
Confirm: (v) xác nhận
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Luyện tập thêm về bài học này: