Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Listening Quiz: Phổ Biến Sản Xuất Lồng Tiếng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Sprint Và Ước Tính Story Point – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Cho Nộp Giải Thưởng Game – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Khả Năng Engine Của Game Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cân Bằng Kiếm Tiền Từ Battle Pass – Easy Level
Từ Vựng: Monetisation: (n) kiếm tiền từ sản phẩm trò chơi Battle pass: (n) vé mùa (hệ thống phần thưởng theo mùa trong trò chơi) Cosmetic: (adj) thuộc về hình thức, trang trí Boost: (v) tăng cường; (n) sự tăng cường Transparent: (adj) trong suốt, rõ ràng Luyện tập thêm về bài học này: Listening…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Nộp Xếp Hạng Độ Tuổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Thuyết Trình Lộ Trình Dịch Vụ Live – Easy Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình phát triển Seasonal: (adj) theo mùa Rewards: (n) phần thưởng Challenges: (n) thử thách Engaged: (adj) tham gia, gắn bó Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Đánh Giá Chỉ Số QA Hàng Tuần – Easy Level
Từ Vựng: Bug: (n) lỗi phần mềm Severity: (n) mức độ nghiêm trọng Critical: (adj) nghiêm trọng, quan trọng Blocker: (n) lỗi ngăn cản tiến trình phát triển Testing: (n) quá trình kiểm thử phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Quản Lý Lo Ngại Cộng Đồng Sau Khi Xóa Tính Năng – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng Community: (n) cộng đồng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Đổi Mới Kỹ Thuật Trong Game Mới Của Chúng Ta – Easy Level
Từ Vựng: Technology: (n) công nghệ Graphics: (n) đồ họa Loading: (n) quá trình tải Program: (v) lập trình; (n) chương trình Challenge: (n) thử thách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz