Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà phát triển trò chơi (English for Game Developer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tính Năng Mô Tả Âm Thanh Cho Người Chơi Khiếm Thị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bản Vá Cân Bằng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Lỗi Trong Physics Engine – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sự Cố Gian Lận Trong Game – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Phổ Biến Về Kích Thước Văn Bản Và Độ Tương Phản Cho UI – Easy Level
Từ Vựng: Legibility: (n) độ dễ đọc Contrast: (n) độ tương phản Pixels: (n) điểm ảnh Ratio: (n) tỉ lệ Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tóm Tắt Phiên Đánh Giá Code – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thỏa Thuận Xuất Bản Và Quyền Sở Hữu Trí Tuệ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Thiết Kế API Multiplayer – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Đánh Giá Thiết Kế UI Liên Đội – Medium Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Feedback: (n) phản hồi Button: (n) nút bấm Font: (n) phông chữ Readability: (n) khả năng đọc hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Cấp Phép Nhạc Cho Soundtrack Thương Mại – Advanced Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Royalties: (n) tiền bản quyền Sync: (v) đồng bộ hóa Mechanical: (adj) thuộc về cơ khí, tự động Distribution: (n) phân phối, phát hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz