Từ Vựng:
Feedback: (n) phản hồi
Difficulty: (n) độ khó
Casual: (adj) không chính thức, dành cho người chơi bình thường
Frustrating: (adj) gây bực bội, làm nản lòng
Hint: (n) gợi ý, manh mối
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Feedback: (n) phản hồi
Difficulty: (n) độ khó
Casual: (adj) không chính thức, dành cho người chơi bình thường
Frustrating: (adj) gây bực bội, làm nản lòng
Hint: (n) gợi ý, manh mối
Luyện tập thêm về bài học này: