1. Interview
2. Arranged
3. Industry
4. Magazine
5. Prepare
(n) ngành công nghiệp, lĩnh vực
(n) tạp chí
(adj) được sắp xếp, được bố trí
(v) chuẩn bị
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.