Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn Biên Tập cho Người Tạo Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Hướng Dẫn Biên Tập cho Người Tạo Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Guidelines: (n) hướng dẫn Content: (n) nội dung Slang: (n) tiếng lóng Fact-check: (v) kiểm tra sự thật Credits: (n) lời cảm ơn, ghi nhận công lao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Packaging Advice for International Shipping – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Cập Nhật Thư Viện Tiền Lệ Hợp Đồng Sau Thay Đổi Luật – Advanced Level
Từ Vựng: Precedent: (n) tiền lệ Legislation: (n) pháp luật, luật pháp Compliance: (n) sự tuân thủ Termination: (n) sự chấm dứt Revision: (n) sự sửa đổi, sự xem lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Chấm Dứt Hợp Đồng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Kết Nối Mạng Đám Mây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Concept Bar Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Xem Xét Đánh Giá Rủi Ro Xử Lý Thủ Công Cho Nhóm Tiệc – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Strain: (n) sự căng thẳng, áp lực Trolley: (n) xe đẩy Posture: (n) tư thế Storage: (n) sự lưu trữ, kho lưu trữ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Yêu Cầu Nhân Viên Y Tế Trên Máy Bay – Easy Level
Từ Vựng: Doctor: (n) bác sĩ Passenger: (n) hành khách Sick: (adj) bị ốm, buồn nôn Announcement: (n) thông báo Medicine: (n) thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Thảo Luận Đề Xuất Tái Cấp Vốn Nợ – Easy Level
Từ Vựng: Refinancing: (n) tái cấp vốn Proposal: (n) đề xuất Approval: (n) sự phê duyệt Interest rate: (n) lãi suất Legal: (adj) thuộc pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz