Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tính Chất Vật Liệu Theo Yêu Cầu Khách Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Giá Bộ Sưu Tập Mới – Easy Level
Từ Vựng: Premium: (n) sản phẩm cao cấp; (adj) cao cấp Positioning: (n) định vị Luxury: (n) sự xa xỉ; (adj) xa xỉ Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Thực Đơn Trước Giờ Phục Vụ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Đàm Phán Lịch Thanh Toán Kéo Dài – Medium Level
Từ Vựng: Cash flow: (n) dòng tiền Extend: (v) kéo dài, gia hạn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Payment: (n) thanh toán Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Các Yêu Cầu Hợp Đồng – Medium Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Clause: (n) điều khoản Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Penalties: (n) các hình phạt, khoản phạt Delivery: (n) việc giao hàng, sự giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Yêu Cầu Dòng Chảy Sinh Thái – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Báo Cáo Nghi Ngờ Gian Lận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếm Khuyết Trên Công Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Style Guide Hoạt Hình Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Tư Vấn Về Chứng Nhận Phúc Lợi Gia Cầm – Medium Level
Từ Vựng: Certification: (n) chứng nhận Welfare: (n) phúc lợi Enrichment: (n) sự làm giàu dinh dưỡng Ventilation: (n) sự thông gió Intensive: (adj) chuyên sâu, tăng cường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz