Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Email Xin Lỗi Về Sự Cố Dịch Vụ Kế Toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Yêu Cầu Thay Đổi Sau Khi Một Thành Viên Nhóm Rời Đi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Quản Lý Chương Trình Học Bổng – Easy Level
Từ Vựng: Scholarship: (n) học bổng Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác Available: (adj) có sẵn, sẵn sàng Announce: (v) thông báo Decide: (v) quyết định Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cải Thiện Đường Ống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Câu Chuyện Người Thụ Hưởng Một Cách Đạo Đức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Kỹ Thuật Chải Răng Bass Và Làm Sạch Kẽ Răng – Easy Level
Từ Vựng: Brush: (n) bàn chải; (v) chải Gum: (n) nướu Interdental: (adj) giữa các kẽ răng Stroke: (n) động tác chải Angle: (n) góc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Buổi Trao Đổi An Toàn Buổi Sáng – Easy Level
Từ Vựng: Helmet: (n) mũ bảo hiểm Gloves: (n) găng tay Clean: (v) làm sạch; (adj) sạch sẽ Machine: (n) máy móc Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Sự Phụ Thuộc Thiết Kế Với Team Kỹ Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Phản Hồi Về Đào Tạo Thực Tế Ảo – Medium Level
Từ Vựng: Virtual reality: (n) thực tế ảo Scenario: (n) kịch bản Feedback: (n) phản hồi Confident: (adj) tự tin Controls: (n) các yếu tố kiểm soát; (v) điều khiển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đề Xuất Lộ Trình Tour Mới – Easy Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Proposal: (n) đề xuất, kế hoạch Museum: (n) bảo tàng Market: (n) chợ, khu chợ History: (n) lịch sử, quá khứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz