Từ Vựng:
Premium: (n) sản phẩm cao cấp; (adj) cao cấp
Positioning: (n) định vị
Luxury: (n) sự xa xỉ; (adj) xa xỉ
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Premium: (n) sản phẩm cao cấp; (adj) cao cấp
Positioning: (n) định vị
Luxury: (n) sự xa xỉ; (adj) xa xỉ
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: