Từ Vựng:
Printer: (n) máy in
Scan: (v) quét; (n) bản quét
Double-sided: (adj) hai mặt
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Settings: (n) cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Printer: (n) máy in
Scan: (v) quét; (n) bản quét
Double-sided: (adj) hai mặt
Email: (n) thư điện tử; (v) gửi thư điện tử
Settings: (n) cài đặt
Luyện tập thêm về bài học này: