Từ Vựng:
Cruise: (n) chuyến du thuyền; (v) đi du thuyền
Route: (n) tuyến đường
Tortoise: (n) rùa cạn
Snorkeling: (n) lặn với ống thở
Cozy: (adj) ấm cúng, thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cruise: (n) chuyến du thuyền; (v) đi du thuyền
Route: (n) tuyến đường
Tortoise: (n) rùa cạn
Snorkeling: (n) lặn với ống thở
Cozy: (adj) ấm cúng, thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này: