Tiếng Anh Du Lịch: Cập Nhật Lịch Trình Tour – Easy Level

🎧 Cập Nhật Lịch Trình Tour
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Itinerary: (n) lịch trình

Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật

Arrangement: (n) sự sắp xếp, bố trí

Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ

Document: (n) tài liệu, giấy tờ


Luyện tập thêm về bài học này: