Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu Quyên góp Bù đắp Carbon khi Thanh toán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Lựa chọn Nhà cung cấp Địa phương – Advanced Level
Từ Vựng: Prioritize: (v) ưu tiên Locally: (adv) tại địa phương Supplier: (n) nhà cung cấp Competitive: (adj) có tính cạnh tranh Delivery: (n) việc giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Xử lý Tình trạng Đoàn Đặt bàn Không đến – Advanced Level
Từ Vựng: No-show: (n) khách không đến Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc Penalty: (n) phạt Reminder: (n) lời nhắc Transparency: (n) sự minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản hồi một đánh giá tích cực trên TripAdvisor – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Băn khoăn về vị trí bàn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Thương lượng Phí Thuê Phòng Tiệc riêng – Medium Level
Từ Vựng: Hire fee: (n) phí thuê mướn Minimum spend: (n) chi tiêu tối thiểu Private room: (n) phòng riêng Reduce: (v) giảm Confirm: (v) xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay đổi Phút chót cho Sự kiện Riêng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn một ly Cocktail – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Công bố Thực đơn Theo mùa Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Đánh giá Hiệu suất Công việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz