Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý nhà hàng (English for Restaurant Manager)
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đợt Thanh tra Vệ sinh Môi trường – Easy Level
Từ Vựng: Inspection: (n) sự kiểm tra Kitchen: (n) nhà bếp Cover: (n) suất ăn; (v) phục vụ Trash: (n) rác Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ biến về Diễn tập Sơ tán Cháy nổ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đợt Thanh tra Vệ sinh Môi trường – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ biến cho Đội ngũ về Sự kiện Truyền thông – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối hợp Lắp đặt Âm thanh – Hình ảnh cho Bữa tối Ra mắt Sản phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khắc phục sự cố hệ thống POS – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Kiểm tra tồn kho và điều chỉnh đơn đặt đồ uống – Easy Level
Từ Vựng: Stock: (n) hàng tồn kho, nguồn cung cấp Order: (v) đặt hàng; (n) đơn hàng, yêu cầu Bottle: (n) chai Beverage: (n) đồ uống Mixer: (n) máy trộn, đồ pha trộn (đồ uống) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử lý Lỗi Đặt phòng Trùng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải quyết tranh chấp thanh toán với nhà cung cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Quản lý Quầy Đón khách trong một Tối thứ Sáu Đông khách – Advanced Level
Từ Vựng: Organize: (v) tổ chức Waiting list: (n) danh sách chờ Prepare: (v) chuẩn bị Calm: (adj) bình tĩnh Teamwork: (n) làm việc nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz