Từ Vựng:
Organize: (v) tổ chức
Waiting list: (n) danh sách chờ
Prepare: (v) chuẩn bị
Calm: (adj) bình tĩnh
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Organize: (v) tổ chức
Waiting list: (n) danh sách chờ
Prepare: (v) chuẩn bị
Calm: (adj) bình tĩnh
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: