Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Kitchen: (n) nhà bếp
Cover: (n) suất ăn; (v) phục vụ
Trash: (n) rác
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Kitchen: (n) nhà bếp
Cover: (n) suất ăn; (v) phục vụ
Trash: (n) rác
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này: