Từ Vựng:
Stock: (n) hàng tồn kho, nguồn cung cấp
Order: (v) đặt hàng; (n) đơn hàng, yêu cầu
Bottle: (n) chai
Beverage: (n) đồ uống
Mixer: (n) máy trộn, đồ pha trộn (đồ uống)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stock: (n) hàng tồn kho, nguồn cung cấp
Order: (v) đặt hàng; (n) đơn hàng, yêu cầu
Bottle: (n) chai
Beverage: (n) đồ uống
Mixer: (n) máy trộn, đồ pha trộn (đồ uống)
Luyện tập thêm về bài học này: