Từ Vựng:
Hire fee: (n) phí thuê mướn
Minimum spend: (n) chi tiêu tối thiểu
Private room: (n) phòng riêng
Reduce: (v) giảm
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hire fee: (n) phí thuê mướn
Minimum spend: (n) chi tiêu tối thiểu
Private room: (n) phòng riêng
Reduce: (v) giảm
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: