Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Message: (n) thông điệp
Content: (n) nội dung
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Campaign: (n) chiến dịch
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Highlight: (v) làm nổi bật; (n) điểm nổi bật
Message: (n) thông điệp
Content: (n) nội dung
Luyện tập thêm về bài học này: