Từ Vựng:
Prioritize: (v) ưu tiên
Locally: (adv) tại địa phương
Supplier: (n) nhà cung cấp
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Delivery: (n) việc giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prioritize: (v) ưu tiên
Locally: (adv) tại địa phương
Supplier: (n) nhà cung cấp
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Delivery: (n) việc giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này: