Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Phỏng Vấn Trưởng Phòng Về Các Vấn Đề ERP – Easy Level
Từ Vựng: Erp: (n) hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Crash: (v) sập hệ thống; (n) sự cố hệ thống Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Feature: (n) tính năng; (v) có đặc điểm Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Listening Quiz: Trình Bày Lộ Trình Công Nghệ Ba Năm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Ưu Tiên Yêu Cầu Bằng Phương Pháp MoSCoW – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Công Cụ Bảo Mật Container Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chính Sách Auto-Scaling – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đánh Giá API Của Nhà Cung Cấp Generative AI – Easy Level
Từ Vựng: Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng Knowledge base: (n) cơ sở tri thức Integrate: (v) tích hợp Response: (n) phản hồi Vendor: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Các Yếu Tố Định Hình Kiến Trúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Workshop Lập Kế Hoạch Năng Lực Cho Tăng Trưởng Hệ Thống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đề Xuất Nền Tảng Tích Hợp Thay Vì Hệ Thống Độc Lập – Medium Level
Từ Vựng: Standalone: (adj) độc lập Integrated: (adj) tích hợp Platform: (n) nền tảng Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia sẻ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Ưu Tiên Yêu Cầu Bằng Phương Pháp MoSCoW – Easy Level
Từ Vựng: Prioritize: (v) ưu tiên Requirement: (n) yêu cầu Methodology: (n) phương pháp luận Critical: (adj) quan trọng, then chốt Feature: (n) đặc điểm, tính năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz