Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Knowledge base: (n) cơ sở tri thức
Integrate: (v) tích hợp
Response: (n) phản hồi
Vendor: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Knowledge base: (n) cơ sở tri thức
Integrate: (v) tích hợp
Response: (n) phản hồi
Vendor: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: