Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kiến trúc sư hệ thống (English for Systems Architect)
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Cập Nhật Technology Radar Sau Khi Approve Observability Stack Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Observability: (n) khả năng quan sát, khả năng theo dõi Radar: (n) hệ thống radar, thiết bị phát hiện sóng Committee: (n) ủy ban, ban Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật Adopt: (v) áp dụng, chấp nhận sử dụng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đề Xuất Mô Hình Dữ Liệu Chuẩn Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Canonical: (adj) chuẩn, chính thức Standardize: (v) chuẩn hóa System: (n) hệ thống Data: (n) dữ liệu Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Bài Báo Về Thuật Toán Đồng Thuận Phân Tán – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Thảo Luận Về Xử Lý Batch So Với Streaming – Medium Level
Từ Vựng: Batch: (n) lô, nhóm dữ liệu Streaming: (n) truyền dữ liệu liên tục Spikes: (n) sự tăng đột biến Design: (v) thiết kế; (n) thiết kế Performance: (n) hiệu suất, khả năng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Kết Quả Load Test – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Mô Hình Hóa Mối Đe Dọa Với STRIDE – Easy Level
Từ Vựng: Threat: (n) mối đe dọa Methodology: (n) phương pháp luận Component: (n) thành phần Prioritize: (v) ưu tiên Control: (n) kiểm soát; (v) điều khiển, kiểm soát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Xem Lại Chính Sách S3 Bucket Cho Bảo Mật – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Bucket: (n) nhóm, phần dữ liệu Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập Public: (adj) công khai, công cộng Authorized: (adj) được ủy quyền, được phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Làm Rõ Số Người Dùng Đồng Thời Cao Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Yêu Cầu Cư Trú Dữ Liệu Và Tuân Thủ GDPR – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Nền Tảng Nhà Phát Triển Nội Bộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz