Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Phân Tích Và Tối Ưu Hóa Chi Phí Đám Mây – Easy Level
Từ Vựng: Cloud: (n) đám mây (trong điện toán đám mây) Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Storage: (n) lưu trữ Reserved instances: (n) phiên bản đặt trước (trong điện toán đám mây) Resources: (n) tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Về An Ninh Lương Thực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Màu Sắc Và Đặc Điểm Cho Mão Implant – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Ẩn Danh Hóa Dữ Liệu Với Đội Pháp Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thuyết Trình So Sánh Nhà Cung Cấp Bảo Mật Điểm Cuối – Advanced Level
Từ Vựng: Endpoint: (n) điểm cuối (trong mạng máy tính) Detection: (n) sự phát hiện Criteria: (n) tiêu chí Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua Vendor: (n) nhà cung cấp, người bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Workshop Thiết Kế – Medium Level
Từ Vựng: Prototype: (n) nguyên mẫu Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ Interface: (n) giao diện Career: (n) sự nghiệp Workshop: (n) hội thảo thực hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Cải Thiện Không Gian Công Cộng Trung Tâm Thị Trấn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói Về Phép Lịch Sự Ở Chợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhập Môn Cho Phần Mềm Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Giải Thích Về Mẫu Huyết Tương Và Huyết Thanh – Easy Level
Từ Vựng: Plasma: (n) huyết tương Serum: (n) huyết thanh Clotting: (n) sự đông máu Anticoagulant: (n) chất chống đông Sample: (n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz