Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thảo Luận Kết Quả Khảo Sát Văn Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát Teamwork: (n) làm việc nhóm Communication: (n) giao tiếp Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mức Tồn Kho Vải Và Vật Tư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Hướng Dẫn Diễn Viên Diễn Xuất Tự Nhiên – Medium Level
Từ Vựng: Broad: (adj) rộng; (adj) bao quát Naturalism: (n) chủ nghĩa tự nhiên trong điện ảnh Gesture: (n) cử chỉ Rehearsal: (n) buổi tập diễn Connect: (v) kết nối, liên kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Trung Gian Của Nhà Máy Thí Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quy Trình Thẩm Định Cho Đơn Hàng Thị Trường Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Due diligence: (n) thẩm định kỹ lưỡng Fraud: (n) gian lận Verify: (v) xác minh Compliance: (n) sự tuân thủ Reputation: (n) uy tín Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Thiết Kế Giải Pháp – Easy Level
Từ Vựng: Solution: (n) giải pháp Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Cloud: (n) điện toán đám mây Security: (n) bảo mật Setup: (n) cấu hình; (v) thiết lập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thảo Luận Chiến Lược Tối Ưu Hóa Kệ Kỹ Thuật Số – Medium Level
Từ Vựng: Optimisation: (n) tối ưu hóa Listings: (n) danh sách sản phẩm Descriptions: (n) mô tả sản phẩm Promotions: (n) chương trình khuyến mãi Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Tài Liệu Xác Định Phạm Vi ĐTM – Easy Level
Từ Vựng: Scoping: (n) phạm vi đánh giá Facility: (n) cơ sở, thiết bị Consultation: (n) sự tham vấn Recycle: (v) tái chế Wildlife: (n) động vật hoang dã Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Xem Xét Trì Hoãn trong Báo Cáo – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) khiếu nại, triệu chứng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Workflow: (n) quy trình làm việc Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Tốc Độ Khung Hình Phù Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz