Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Mức Tồn Kho Vải Và Vật Tư – Medium Level

Linen
(n) đồ vải, đồ vải dùng trong khách sạn (ga trải giường, khăn trải bàn)
Inventory
(n) kiểm kê hàng hóa
Order
(v) đặt hàng; (n) đơn đặt hàng
Supply
(v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Linen
Inventory
Order
Supply
Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) kiểm kê hàng hóa
(v) đặt hàng; (n) đơn đặt hàng
(n) đồ vải, đồ vải dùng trong khách sạn (ga trải giường, khăn trải bàn)
(v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Linen” mean?
4. What does “Inventory” mean?
5. What does “Order” mean?
6. What does “Supply” mean?
7. What does “Report” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: