1. Linen
2. Inventory
3. Order
4. Supply
5. Report
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) kiểm kê hàng hóa
(v) đặt hàng; (n) đơn đặt hàng
(v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
(n) đồ vải, đồ vải dùng trong khách sạn (ga trải giường, khăn trải bàn)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.