Từ Vựng:
Linen: (n) đồ vải, đồ vải dùng trong khách sạn (ga trải giường, khăn trải bàn)
Inventory: (n) kiểm kê hàng hóa
Order: (v) đặt hàng; (n) đơn đặt hàng
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: