Từ Vựng:
Portfolio: (n) hồ sơ năng lực
Mentor: (n) người hướng dẫn
Communication: (n) sự giao tiếp
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Portfolio: (n) hồ sơ năng lực
Mentor: (n) người hướng dẫn
Communication: (n) sự giao tiếp
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: