Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch, sự khác biệt
Overhead: (n) chi phí chung
Supplier: (n) nhà cung cấp
Negotiate: (v) thương lượng
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variance: (n) sự chênh lệch, sự khác biệt
Overhead: (n) chi phí chung
Supplier: (n) nhà cung cấp
Negotiate: (v) thương lượng
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Luyện tập thêm về bài học này: