Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Debt Capital Markets Solution for Refinancing Risk – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Debriefing Communication with a Deaf Client – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) báo cáo, tường thuật lại Interpreter: (n) phiên dịch viên Communication: (n) sự giao tiếp Summary: (n) bản tóm tắt Prefer: (v) thích hơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cuộc Họp Thỏa Thuận Giá Doanh Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp Rate: (n) giá, mức giá; (v) định giá, đánh giá Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Client: (n) khách hàng Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phong Cách Hình Ảnh Cho Bài Báo Biên Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Kiểm Tra Đào Tạo Vệ Sinh Thực Phẩm Và Chất Gây Dị Ứng – Medium Level
Từ Vựng: Hygiene: (n) vệ sinh Allergen: (n) chất gây dị ứng Training: (n) đào tạo Remind: (v) nhắc nhở Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chương Trình Giám Sát Chất Lượng Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Thuyết Trình Thành Tích Xuất Khẩu Tại Giải Thưởng Ngành – Advanced Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Achievement: (n) thành tựu Logistics: (n) hậu cần Partner: (n) đối tác Market: (n) thị trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Các Yêu Cầu Mâu Thuẫn Giữa Các Phòng Ban – Medium Level
Từ Vựng: Conflicting: (adj) mâu thuẫn Department: (n) phòng ban Cooperation: (n) sự hợp tác Middle ground: (n) điểm chung, thỏa hiệp Requirement: (n) yêu cầu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Brief Thông Điệp Thương Hiệu Tài Trợ Thể Thao – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Message: (n) thông điệp Teamwork: (n) làm việc nhóm Activation: (n) kích hoạt (chiến dịch) Call to action: (n) lời kêu gọi hành động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Khảo Sát Chất Lượng Điện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz