Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Mô Phỏng Sự Cố Động Cơ Khi Cất Cánh và Quy Trình Tiếp Cận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Một Bất Đồng Trong Kế Toán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phân Bổ Khối Lượng Công Việc Công Bằng Cho Các Đồng Nghiệp Đang Tích Cực Nghiên Cứu – Advanced Level
Từ Vựng: Allocation: (n) sự phân bổ Research-active: (adj) đang hoạt động nghiên cứu Workload: (n) khối lượng công việc Faculty: (n) khoa; (n) giảng viên Service duties: (n) nhiệm vụ phục vụ (trong công tác học thuật) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Sai Sót Y Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Chiến Dịch Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Tự Động Hóa Vận Hành Bằng Chatbot – Advanced Level
Từ Vựng: Automation: (n) tự động hóa Workflow: (n) quy trình làm việc Ticketing: (n) hệ thống quản lý vé công việc Monitoring: (n) giám sát Pilot: (n) thử nghiệm; (v) thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Nói Chuyện Về Việc Đi Khám Răng – Easy Level
Từ Vựng: Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Dentist: (n) nha sĩ Pain: (n) đau, cơn đau Healthy: (adj) khỏe mạnh Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Lập Một Môi Trường Ảo Python – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Báo Cáo Tình Trạng Sức Khỏe Bảo Mật Điểm Cuối – Easy Level
Từ Vựng: Endpoint: (n) điểm cuối (trong mạng) Security: (n) an ninh, bảo mật Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Patch: (n) bản vá; (v) vá (phần mềm) Resources: (n) tài nguyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Lời Khuyên Về Việc Thăng Tiến Lên Vị Trí Sản Xuất Cấp Cao – Easy Level
Từ Vựng: Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Communication: (n) sự giao tiếp Deadline: (n) hạn chót Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz