1. Mistake
2. Test
3. Sample
4. Labeling
5. Treatment
(n) mẫu (bệnh phẩm)
(n) xét nghiệm; (v) kiểm tra, xét nghiệm
(n) sai sót, lỗi
(n) việc ghi nhãn, dán nhãn
(n) phương pháp điều trị, sự điều trị
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.