Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tác Động Môi Trường Của Thay Đổi Quy Trình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Ý Tưởng Phim Tương Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Giấy Chứng Nhận Hợp Quy Cho Xuất Khẩu Thiết Bị Y Tế – Medium Level
Từ Vựng: Certificate: (n) chứng chỉ Conformity: (n) sự phù hợp Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Inspection: (n) sự kiểm tra Testing: (n) việc thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thảo Luận Về Mâu Thuẫn Trong Tiêu Chí Chấp Nhận User Story – Easy Level
Từ Vựng: Acceptance criteria: (n) tiêu chí chấp nhận Conflict: (n) xung đột; (v) mâu thuẫn Feature: (n) tính năng Qa team: (n) nhóm đảm bảo chất lượng Testing: (n) việc kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Kết Nối Môi Trường Sống – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Tư Vấn Xử Lý Sinh Học Tại Chỗ Cho Vùng Ô Nhiễm Dung Môi Clo – Medium Level
Từ Vựng: Plume: (n) cột khói, cột khí thải Chlorinated: (adj) đã được clo hóa Bioremediation: (n) xử lý sinh học ô nhiễm Nutrients: (n) chất dinh dưỡng Contamination: (n) sự ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đánh Giá Giá Trị Xã Hội cho Dự Án Công – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Ứng Dụng 3D Thời Gian Thực vs Video Pre-Rendered – Advanced Level
Từ Vựng: Real-time: (adj) thời gian thực Pre-rendered: (adj) được dựng sẵn trước Gpu: (n) đơn vị xử lý đồ họa Cpu: (n) bộ xử lý trung tâm Interaction: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Briefing Trước Chuyến Bay Với Phi Công Phụ – Easy Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp báo cáo, hướng dẫn Forecast: (n) dự báo thời tiết Notam: (n) thông báo hàng không Alternate: (n) sân bay dự phòng Reserves: (n) dự trữ nhiên liệu, dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Theo Dõi Sau Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz