Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Phân Khúc Email Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Phương Pháp Phẫu Thuật Tốt Nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Trình Bày Chiến Lược Xúc Tiến Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài – Advanced Level
Từ Vựng: Strategy: (n) chiến lược Incentives: (n) các ưu đãi, khuyến khích Investment: (n) sự đầu tư Promotion: (n) sự thăng chức, sự xúc tiến Aftercare: (n) sự chăm sóc hậu cần, hỗ trợ sau khi hoàn thành nhiệm vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thuyết Trình Kết Quả Giám Sát Sau Phát Hành – Medium Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Bugs: (n) lỗi phần mềm Performance: (n) hiệu suất Retention: (n) sự giữ lại (dữ liệu, người dùng) Monitoring: (n) việc giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Liệu Pháp Duy Trì Và Lịch Tái Khám Cho Bệnh Nhân Viêm Nha Chu – Medium Level
Từ Vựng: Maintenance: (n) sự bảo trì, duy trì Recall: (v) gọi lại, nhắc lịch hẹn; (n) sự gọi lại, nhắc lịch hẹn Periodontitis: (n) viêm nha chu Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị Interval: (n) khoảng thời gian, khoảng cách giữa các lần Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Listening Quiz: Đề Xuất Một Dự Án Nghiên Cứu Mô Hình Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Hiệu Quả Chương Trình Nâng Cao Nhận Thức Bảo Mật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Điện Tử Cho Tờ Khai Hải Quan – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Báo Cáo Đánh Giá Xây Dựng Năng Lực – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Kết Quả Kiểm Thử Khả Năng Tiếp Cận – Advanced Level
Từ Vựng: Assistive: (adj) hỗ trợ Screen reader: (n) trình đọc màn hình Aria-label: (n) nhãn ARIA Contrast: (n) độ tương phản Navigation: (n) điều hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz