Từ Vựng:
Maintenance: (n) sự bảo trì, duy trì
Recall: (v) gọi lại, nhắc lịch hẹn; (n) sự gọi lại, nhắc lịch hẹn
Periodontitis: (n) viêm nha chu
Therapy: (n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Interval: (n) khoảng thời gian, khoảng cách giữa các lần
Luyện tập thêm về bài học này: