Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Chia Sẻ Dữ Liệu Cho Quy Hoạch Kỹ Thuật Số – Medium Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia Agreement: (n) thỏa thuận Secure: (v) đảm bảo; (adj) an toàn Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về Sở Thích Đặc Biệt Cho Đơn Đặt Chỗ Theo Nhóm – Advanced Level
Từ Vựng: Booking: (n) sự đặt chỗ Special: (adj) đặc biệt Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Access: (n) lối vào, quyền truy cập; (v) tiếp cận, truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Lựa Chọn Tour Riêng Và Lịch Trình Tùy Chỉnh – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Ưu Tiên Yêu Cầu Troponin STAT – Easy Level
Từ Vựng: Stat: (adj) khẩn cấp Troponin: (n) troponin (chất chỉ điểm tổn thương cơ tim) Routine: (adj) thường quy; (n) quy trình thường lệ Prioritize: (v) ưu tiên Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vận chuyển tồn kho khẩn cấp cho sản phẩm quan trọng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát độ chính xác của tài liệu API – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày cơ cấu lương đã được sửa đổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phỏng Vấn Trường Hợp Bệnh Nhân Legionellosis – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Phát Triển cho Trẻ Em Chậm Vận Động – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Quy Trình Kiểm Tra Van An Toàn Áp Suất – Easy Level
Từ Vựng: Valve: (n) van Pressure: (n) áp suất Gauge: (n) đồng hồ đo; (v) đo lường Install: (v) lắp đặt Release: (v) xả, thải; (n) sự xả, sự thải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz