Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Đội Bếp Trước Ca Phục Vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Xem Xét Hồ Sơ Tuân Thủ Nhập Khẩu – Advanced Level
Từ Vựng: Compliance: (n) sự tuân thủ Procedure: (n) thủ tục Record-keeping: (n) việc lưu trữ hồ sơ Gap: (n) khoảng cách, thiếu hụt Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Thuyết Trình Phân Tích Khoảng Cách – Advanced Level
Từ Vựng: Gap: (n) khoảng cách, chỗ trống Marketing: (n) tiếp thị Delivery: (n) sự giao hàng, sự bàn giao Quality: (n) chất lượng Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sinh Học: Xem Xét Thí Nghiệm Thất Bại – Easy Level
Từ Vựng: Experiment: (n) thí nghiệm Protocol: (n) giao thức thí nghiệm Materials: (n) vật liệu Temperature: (n) nhiệt độ Result: (n) kết quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Sinh Cảnh Thủy Sinh Bị Bỏ Sót – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Các Thông Số Chỉnh Định Vòng Lặp PID – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Kiểm Soát Đối Chiếu Ba Chiều Đơn Mua Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Thời Gian Đến Quét trong Bệnh Nhân Lối Đi Đột Quỵ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Đồng Nghiệp Kế Hoạch Chi Phí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Điều Chỉnh Giám Sát Cho Phi Công Đang Mệt – Easy Level
Từ Vựng: Tired: (adj) mệt mỏi Monitor: (v) giám sát; (n) màn hình Slow: (adj) chậm Share: (v) chia sẻ; (n) phần chia Rest: (n) nghỉ ngơi; (v) nghỉ ngơi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz