Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cơ Sở Thiết Kế Nhà Máy Và Triết Lý Quy Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Trình Bày Điều Khoản Và Điều Kiện Bán Sỉ – Advanced Level
Từ Vựng: Invoice: (n) hóa đơn Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Defect: (n) khuyết điểm, lỗi Shipping: (n) vận chuyển Replacement: (n) sự thay thế, hàng thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Chỉnh Phương Pháp Bán Hàng Cho Thị Trường Châu Á – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Và Chỉnh Sửa Chương Trình Hội Nghị – Advanced Level
Từ Vựng: Programme: (n) chương trình Keynote: (n) bài phát biểu chính Workshop: (n) hội thảo thực hành Panel: (n) ban thảo luận Registration: (n) việc đăng ký Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Rủi Ro Thương Hiệu Với Nhân Vật Gây Tranh Cãi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Đánh Giá Thủy Văn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiểm Toán: Xem Xét Quy Trình Ghi Nhận Doanh Thu – Easy Level
Từ Vựng: Walkthrough: (n) quy trình kiểm tra từng bước Revenue: (n) doanh thu Internal control: (n) kiểm soát nội bộ Approval: (n) sự phê duyệt Invoice: (n) hóa đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Phân Tích Nguy Hiểm Hồ Quang Điện và Trang Bị Bảo Hộ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Tranh Chấp Thanh Toán với Nhà Thầu – Easy Level
Từ Vựng: Contractor: (n) nhà thầu Payment: (n) khoản thanh toán Dispute: (n) tranh chấp Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Thông Báo Sau Khi Có Nhiễu Động – Easy Level
Từ Vựng: Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí Seatbelt: (n) dây an toàn Captain: (n) cơ trưởng Crew: (n) phi hành đoàn Cooperation: (n) sự hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz