Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Sai Lệch Ngân Sách Cho Ủy Ban Điều Hành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Dung Môi Phù Hợp Cho Quá Trình Kết Tinh Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: An Toàn Và Sáng Tạo Trong Quay Phim Bằng Máy Bay Không Người Lái – Medium Level
Từ Vựng: Drone: (n) máy bay không người lái Weather: (n) thời tiết Angle: (n) góc quay Control: (v) điều khiển; (n) sự điều khiển Scout: (v) khảo sát; (n) người khảo sát địa điểm quay phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lợi Ích Hiệp Định Thương Mại Tự Do Cho Xuất Khẩu Rượu Vang – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khuyến Nghị Lựa Chọn Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Báo Cáo Quan Trắc Nước Ngầm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Phát Triển Sự Nghiệp Cho Nhà Nghiên Cứu Sau Tiến Sĩ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Kiểm Tra An Toàn MRI cho Bệnh Nhân Cấy Ốc Tai – Advanced Level
Từ Vựng: Implant: (n) vật cấy ghép; (v) cấy ghép Compatibility: (n) sự tương thích Manufacturer: (n) nhà sản xuất Protocol: (n) giao thức, quy trình Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khôi Phục Mối Quan Hệ Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chọn Mô Hình Attribution Kênh Tốt Nhất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz