Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Điều Chỉnh Bộ Kết Nối Cơ Sở Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tại Hội Đồng Đạo Đức AI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Bảng Điều Khiển Tuân Thủ Đám Mây – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Cho Phim Tài Liệu Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Các Tùy Chọn Thiết Kế Khả Năng Tiếp Cận – Advanced Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Contrast: (n) sự tương phản Navigation: (n) điều hướng Screen reader: (n) trình đọc màn hình Animation: (n) hoạt hình, hiệu ứng chuyển động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Chương Trình Phát Triển Lãnh Đạo – Easy Level
Từ Vựng: Aspiring: (adj) khao khát, đầy tham vọng Programme: (n) chương trình Communication: (n) sự giao tiếp Teamwork: (n) làm việc nhóm Guest speaker: (n) diễn giả khách mời Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Chính Sách Quy Hoạch Đổi Mới Cho Khu Doanh Nghiệp Công Nghệ – Advanced Level
Từ Vựng: Innovation: (n) sự đổi mới Policy: (n) chính sách Enterprise: (n) doanh nghiệp Grant: (n) khoản trợ cấp Patent: (n) bằng sáng chế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Sử Dụng Công Cụ Viết AI Có Trách Nhiệm – Easy Level
Từ Vựng: Ai: (n) trí tuệ nhân tạo Review: (v) đánh giá; (n) bài đánh giá Plagiarism: (n) sự đạo văn Ethics: (n) đạo đức Privacy: (n) quyền riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Báo Cáo Vượt Chi Phí – Easy Level
Từ Vựng: Reviewed: (v) đã xem xét lại Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Overrun: (v) vượt quá (dự toán, ngân sách) Corrective: (adj) mang tính sửa chữa, điều chỉnh Plan: (n) kế hoạch; (v) lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về Nhu Cầu Ăn Uống Cho Du Khách Lớn Tuổi – Advanced Level
Từ Vựng: Dietary: (adj) liên quan đến chế độ ăn uống Intolerant: (adj) không dung nạp (thức ăn) Ingredients: (n) thành phần (thức ăn) Soft: (adj) mềm Desserts: (n) món tráng miệng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz