Từ Vựng:
Innovation: (n) sự đổi mới
Policy: (n) chính sách
Enterprise: (n) doanh nghiệp
Grant: (n) khoản trợ cấp
Patent: (n) bằng sáng chế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Innovation: (n) sự đổi mới
Policy: (n) chính sách
Enterprise: (n) doanh nghiệp
Grant: (n) khoản trợ cấp
Patent: (n) bằng sáng chế
Luyện tập thêm về bài học này: