Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Đàm Phán Thay Đổi Mẫu Ca Làm Việc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Innovation Radar Cho Team Kỹ Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Lập kế hoạch cung ứng cho một chương trình khuyến mãi lớn – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu Supplier: (n) nhà cung cấp Lead time: (n) thời gian dẫn đầu (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng) Buffer: (n) dự phòng, đệm (khoảng thời gian hoặc hàng tồn kho dự phòng) Luyện tập thêm về bài học…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác nhận các bài kiểm thử hồi quy trước khi triển khai – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Đánh giá theo Luật Sức khỏe Tâm thần – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Energy: (n) năng lượng Safe: (adj) an toàn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Hospital: (n) bệnh viện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chiến lược từ khóa để tối ưu tìm kiếm bằng giọng nói – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đặt ngày vận hành thực tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lợi Ích SEO của Đưa Tin Biên Tập Chất Lượng Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Bảng Điều Khiển Y Tế Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Vật Lý Trị Liệu và Giáo Dục Trước Phẫu Thuật cho Phẫu Thuật Phổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz